베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "luật liên bang" (1)
luật liên bang
영어
구federal law
Đề xuất này sẽ ảnh hưởng đến nhiều điều khoản trong luật liên bang.
This proposal will affect many provisions in federal law.
관련 단어 "luật liên bang" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "luật liên bang" (1)
Đề xuất này sẽ ảnh hưởng đến nhiều điều khoản trong luật liên bang.
This proposal will affect many provisions in federal law.
